Đang xem thử. Ô nhập ngày giờ đang tạm khoá — bàn hiện lập theo giờ hiện tại. Để xem bàn cho một thời điểm bất kỳ, bạn cần mở khoá công cụ Kỳ Môn.
Chuyển Bàn轉盤
Cách bày. Nam ở trên (quy ước cổ), Đông bên trái – Tây bên phải. Phương vị đặt ở viền ngoài. Mỗi cung: Bát thần ở đỉnh; hàng trên Thiên bàn (can · Cửu tinh), hàng dưới Địa bàn (can) và Bát môn (chip bo tròn); số vàng ở góc là Phi tinh (số Cửu tinh Thiên bàn, bay theo bàn: Bồng 1 · Nhuế 2 · Xung 3 · Phụ 4 · Cầm 5 · Tâm 6 · Trụ 7 · Nhậm 8 · Anh 9). Yếu tố cát tô đỏ chu sa. Lá sò 符 (chu sa) / 使 (chàm) ở viền ngoài đánh dấu cung Trực phù / Trực sử.
Bát thần. Mặc định Bạch Hổ / Huyền Vũ ở cả Dương độn lẫn Âm độn — đúng theo tài liệu gốc TaoQi (danh sách 8 thần cố định: Trực Phù, Đằng Xà, Thái Âm, Lục Hợp, Bạch Hổ, Huyền Vũ, Cửu Địa, Cửu Thiên, không đổi tên theo Dương/Âm). Có thể chuyển sang Câu Trần/Chu Tước ở ô "Hệ Bát thần" nếu cần đối chiếu với công cụ khác dùng tên gọi này (cùng vị trí, chỉ khác tên thần thứ 5–6).
Định cục. Phái Tách bổ (拆補法), không dùng 置閏. Tiết khí bảng dựng sẵn 1900–2049. Lõi lập bàn đã đối chiếu khớp 510/540 bàn Âm độn của bảng 1080 cục.
Phi Bàn (飛盤/phi tinh) — trường phái 1. Chỉ Cửu Tinh — yếu tố "trên trời" — bay theo số Lạc Thư tuần tự 1→2→…→9 (kể cả cung 5, không bỏ qua), Thiên Cầm bay độc lập (không ký gửi theo Thiên Nhuế). Bát Môn, Bát Thần, Can Thiên/Địa bàn — yếu tố "gắn với đất/người" — giữ nguyên cơ chế Chuyển bàn. Đối chiếu bảng 1080-Cục Phi Cung.xlsx: Cửu Tinh khớp 540/540 (Dương) và 538/538 (Âm), phần Môn/Thần/Can khớp cùng tỉ lệ như Chuyển bàn (lệch còn lại là quy ước biên 時干入中宮 đã biết).
KMĐG Ngày (日盤) — hướng đơn giản hoá đã thống nhất với TaoQi. Tái dùng NGUYÊN cơ chế Chuyển Bàn giờ đã kiểm chứng (sao/cửa/thần nhà cố định, xoay vòng hình học) — chỉ đổi mốc tham chiếu Tuần thủ/Trực phù/Trực sử từ can-chi GIỜ sang can-chi NGÀY; Cục giữ nguyên (vốn đã tính từ ngày+tiết khí, không phụ thuộc giờ). Không vong/Dịch mã tính riêng theo tuần/chi của ngày (khác bàn Giờ). Lưu ý: đây KHÔNG phải "Nhật gia Kỳ Môn" (日家奇門) cổ điển đúng nghĩa — hệ cổ điển đó dùng bộ Cửu Tinh tên khác hẳn (Thái Ất, Nhiếp Đề…), Bát Môn lập theo cơ chế khác (đổi cung mỗi 3 ngày), và 120 cục riêng biệt. TaoQi đã chọn hướng đơn giản hoá này thay vì xây hệ cổ điển riêng.
Phi Bàn TP2 (mọi yếu tố đều bay) — nghiên cứu bổ sung, đã đối chiếu 1 nguồn tham khảo. Khác trường phái 1: Bát Môn/Bát Thần/Can Thiên bàn cũng bay, không giữ như Chuyển bàn nữa. Cửu Môn (thêm Trung Môn ký cung 5, trung bình — không cát không hung): Hưu·Tử·Thương·Đỗ·Trung·Khai·Kinh·Sinh·Cảnh, bay fixed-home+lệch số như Cửu Tinh. Cửu Thần (thêm Thái Thường, cát thứ nhì sau Trực Phù): không có nhà cố định, đi thành chuỗi 9 vị trí từ cung Trực Phù hiện tại (dương thuận/âm nghịch), giống cơ chế Bát Thần Chuyển bàn nhưng mở rộng vòng 8→9. Can Thiên bàn cũng bay theo đúng độ lệch của Cửu Tinh (Can "cưỡi" theo sao, như Chuyển bàn, chỉ đổi độ lệch). Nguồn thứ tự Cửu Môn/Cửu Thần: tổng hợp từ nhiều bài viết Hoa văn. Đã đối chiếu trực tiếp với một công cụ Kỳ Môn tham chiếu (chế độ 飛盤) ở 2 thời điểm khác nhau — khớp tuyệt đối cả 9 cung × 4 lớp (Can Thiên, Can Địa, Sao, Cửa, Thần), gồm cả trường hợp Trực Phù ký Khôn nhị. Đây KHÔNG phải bảng TaoQi tự tay cung cấp/duyệt — nên vẫn cần TaoQi xác nhận có đúng trường phái mình dạy không trước khi dùng chính thức.